menu_book
見出し語検索結果 "cương vị" (1件)
cương vị
日本語
名職務、地位
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
swap_horiz
類語検索結果 "cương vị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cương vị" (2件)
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
外交関係の多角化政策は国家の地位を強化します。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)